Thuốc điều trị HIV

0
15376

HIV là tên viết tắt của cụm từ tiếng Anh Human Immuno-deficiency Virus (Virus gây suy giảm miễn dịch ở người). HIV có 2 týp là HIV-1 và HIV-2. Bản thân virus và nhiễm trùng được gọi là HIV. Thuật ngữ AIDS được dùng để chỉ giai đoạn muộn hơn của bệnh. Như vậy, thuật ngữ nhiễm HIV/AIDS được dùng để chỉ những giai đoạn khác nhau của cùng một bệnh.

Khi mới bị nhiễm HIV, thông thường sau một vài năm kể từ lúc bị nhiễm HIV, bệnh mới tiến triển đến giai đoạn AIDS vì phải mất vài năm số lượng tế bào T CD4 giảm đến một mức độ mà hệ thống miễn dịch bị yếu đi, cơ thể dễ bị nhiễm trùng và mắc những bệnh lý cơ hội.

Việc điều trị cho người nhiễm HIV/AIDS khá phức tạp và tốn kém, hầu hết bệnh nhân vẫn khỏe mạnh khi được dùng thuốc đúng, nhưng cũng chỉ giúp kéo dài sự sống chứ không chữa khỏi được bệnh.

Các loại thuốc điều trị HIV

Thuốc điều trị HIV và AIDS còn được gọi là thuốc kháng retrovirus (ARV – Antiretrovirus). Có sáu loại thuốc khác nhau hiện được sử dụng tại Anh, bao gồm:

NRTIs (Nucleotide Reverse Transcriptase Inhibitors) là  thuốc ức chế men (enzyme) sao chép ngược nucleotide bao gồm abacavir, didanosine, emtricitabine, lamivudine, stavudine, và tenofovir.

NNRTIs (Non-nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitors) là thuốc ức chế men (enzyme) sao chép ngược không phải nucleotide, bao gồm: efavirenz, etravirine, và nevirapine.

PI (Protease Inhibitors) là thuốc ức chế men protease, bao gồm: atazanavir, darunavir, fosamprenavir, indinavir, lopinavir, nelfinavir, ritonavir, saquinavir, và tipranavir.

Thuốc ức chế men tích hợp integrase: raltegravir.

Thuốc ức chế hòa màng: enfuvirtide.

Thuốc đối kháng thụ thể CCR5: maraviroc.

Thuốc kháng retrovirus tác động bằng cách ngăn chặn sự nhân lên của HIV. Số lượng virus trong cơ thể (tải lượng virus) được giảm khi dùng thuốc. Điều này cho phép hệ thống miễn dịch của cơ thể hồi phục, cho phép cơ thể tạo thêm tế bào T CD4. Mục đích của điều trị là giảm tải lượng virus xuống mức  thấp nhất, càng lâu càng tốt, để tăng số lượng tế bào T CD4 đến một mức độ bình thường. Điều này cũng có nghĩa ít có khả năng bị nhiễm trùng khi hệ miễn dịch phục hồi. Các loại thuốc khác nhau tác động theo cơ chế khác nhau, nhưng cùng hiệu quả ngăn chặn HIV tự sao chép. Để đạt hiệu quả và giảm kháng thuốc, các thuốc được sử dụng kết hợp với nhau.

Lựa chọn điều trị thuốc ARV.

 Việc lựa chọn thuốc điều trị được xem xét tùy từng bệnh nhân. Việc điều trị HIV  phức tạp, vì liên quan đến việc dùng kết hợp nhiều loại thuốc khác nhau.

Về nguyên tắc phải kết hợp 3 loại thuốc kháng retrovirus cùng một lúc hoặc nhiều hơn ba loại thuốc kháng retrovirus cùng một lúc, mỗi loại tác động ở những cơ chế khác nhau lên chu trình sao chép của HIV. Sự kết hợp này cũng làm giảm nguy cơ kháng thuốc. Từ 2008 đã ra đời dạng thuốc viên kết hợp ba trong một, thuận tiện hơn cho việc điều trị. Nhìn chung, hầu hết các hướng dẫn đều khuyến cáo sử dụng kết hợp

Hai NRTI cộng với một NNRTI (phác đồ này thường là lựa chọn đầu tiên, gọi là phác đồ bậc 1), hoặc

Hai NRTI cộng với một PI với liều thấp ritonavir. Phác đồ điều trị này thường được dành cho những trường hợp kháng với phác đồ bậc 1, những phụ nữ muốn có thai, hoặc bất cứ ai có bệnh tâm thần.

Tiêu chuẩn điều trị ARV.

Người nhiễm HIV có số lượng tế bào TCD4 ≤ 350 tế bào/mm³  không lệ thuộc giai đoạn lâm sàng hoặc

Người nhiểm HIV giai đoạn 3, 4, không phụ thuộc tế bào TCD4

Mọi vấn đề về sức khỏe, vui lòng gọi đến tổng đài 19006237 để nhận được sự tư vấn trực tiếp từ các chuyên gia.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here