Điều trị bệnh Lupus ban đỏ

0
334

Lupus ban đỏ là một bệnh ngoài da không còn xa lạ với con người. Lupus ban đỏ hệ thống là một bệnh tự miễn dịch mạn tính không rõ căn nguyên, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các loại tự kháng thể kháng lại các kháng nguyên nhân.Các triệu chứng của bệnh lupus ban đỏ rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lí khác, khiến cho việc chẩn đoán đôi khi không chính xác. Do đó việc nắm bắt và phân biệt những triệu chứng lupus ban đỏ rất quan trọng.

Bệnh ngoài da Lupus ban đỏ
                               Bệnh ngoài da Lupus ban đỏ

1. Tổng quan về bệnh ngoài da Lupus ban đỏ.

Đây là một trong số các bệnh ngoài da tự miễn dịch thường gặp nhất, đặc biệt là ở chủng người da vàng và người da đen. Bệnh có thể gây tổn thương hầu hết các hệ thống cơ quan trong cơ thể nhưng thận là cơ quan bị ảnh hưởng nhiều nhất, với khoảng 30 – 75% số bệnh nhân có biểu hiện viêm cầu thận trong quá trình mang bệnh và khoảng 25-50% số bệnh nhân có tổn thương thận ngay trong giai đoạn đầu của bệnh. 45-65% các trường hợp viêm cầu thận lupus có các biểu hiện nặng như hội chứng thận hư, đái máu hoặc suy thận.

Trong vài thập kỷ gần đây, số bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối do viêm cầu thận lupus vẫn liên tục gia tăng cho dù việc điều trị kiểm soát bệnh nói chung và viêm cầu thận lupus nói riêng đã đạt được rất nhiều tiến bộ. Phác đồ điều trị kinh điển cho viêm cầu thận lupus là phối hợp một loại glucocorticoid (như prednisolone, prednisone) với một thuốc ức chế miễn dịch (như azathioprine, cyclosporin A hoặc cyclophosphamide). Mặc dù tỷ lệ thành công của các phác đồ này khá cao (khoảng 80- 85% các trường hợp), nhưng rất nhiều bệnh nhân phải rút lui khỏi điều trị do các độc tính nặng nề của thuốc như ức chế tuỷ xương, nhiễm độc thận, viêm bàng quang chảy máu hoặc suy chức năng buồng trứng dẫn đến vô sinh…

Đây là lý do khiến các nhà khoa học đã tốn nhiều công sức nghiên cứu và thử nghiệm các loại thuốc mới, nhằm tìm ra những phác có hiệu quả cao hơn và ít độc tính hơn để thay thế các phương pháp điều trị cổ điển trong điều trị viêm cầu thận lupus. Trong khoảng vài thập kỷ gần đây, điều trị và dự phòng các biến chứng nặng của viêm cầu thận lupus luôn là một vấn đề thời sự y học rất được quan tâm.

Một số loại thuốc và phương pháp điều trị mới đã và đang được nghiên cứu thử nghiệm trong điều trị viêm cầu thận Lupus.

– Mycophenolate Mofetil (MMF), một loại thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng trong chống thải ghép tạng, đã được thử nghiệm rất thành công trong điều trị các trường hợp viêm cầu thận lupus nặng từ năm 1996 đến nay. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy, MMF có khả năng lui bệnh cao hơn so với các thuốc cổ điển. Ngoài ra, thuốc còn có hiệu quả tốt cả ở những bệnh nhân không đáp ứng với các phác đồ cổ điển như cyclophosphamide hoặc azathioprine phối hợp với  prednisolone. Độc tính của thuốc cũng thấp hơn đáng kể so với các thuốc ức chế miễn dịch cổ điển, thường gặp nhất là buồn nôn, đi ngoài phân lỏng và tăng nguy cơ nhiễm trùng, các độc tính có thể gây tử vong rất ít gặp. Tuy nhiên, theo một số nghiên cứu, khả năng tái phát của viêm cầu thận lupus sau khi ngừng MMF là cao hơn so với các thuốc cổ điển. Liều tối ưu cũng như hiệu quả lâu dài của thuốc trong điều trị viêm cầu thận lupus hiện vẫn còn nhiều tranh cãi. Ngoài ra, thuốc cũng có giá thành điều trị tương đối đắt.
– Rituximab là một loại kháng thể đơn dòng kháng kháng nguyên CD20 trên bề mặt tế bào lympho B, từ đó gây chết các tế bào này và có tác dụng ức chế miễn dịch. Thuốc thường được chỉ định trong điều trị các bệnh máu ác tính như bệnh bạch cầu, u lympho, và hiện đang được thử nghiệm ngày càng rộng rãi trong điều trị các bệnh dị ứng và tự miễn dịch.  Thuốc đã được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị nhiều biểu hiện nặng của bệnh lupus ban đỏ hệ thống như giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, tổn thương thần kinh trung ương và viêm cầu thận. Một số trường hợp viêm cầu thận lupus nặng kháng các thuốc điều trị kinh điển đã đáp ứng tốt với Immunoglobulin truyền tĩnh mạch. Tuy nhiên, tỷ lệ bệnh nhân viêm cầu thận lupus có đáp ứng với thuốc này cũng như hiệu quả lâu dài của thuốc còn chưa được biết một cách chính xác. Ngoài ra, thuốc có giá thành rất cao và có khả năng gây nhiễm độc thận, do đó, cần được sử dụng một cách thận trọng và phải đảm bảo cung cấp đủ dịch cho cơ thể trong thời gian dùng thuốc.
– Tacrolimus (FK-506) là một thuốc kháng sinh có tác dụng ức chế miễn dịch thông qua cơ chế ức chế calcineurin. Thuốc thường được sử dụng trong chống thải ghép nhiều loại tạng đặc. Gần đây, một số tác giả đã có những nghiên cứu đánh giá tác dụng của loại thuốc này trong điều trị các trường hợp viêm cầu thận tăng sinh lan toả do lupus và nhận thấy thuốc có hiệu quả tương đương với các thuốc ức chế miễn dịch cổ điển nhưng ít tác dụng phụ hơn, chủ yếu là các rối loạn chuyển hoá thoáng qua, giảm bạch cầu và các biểu hiện nhiễm độc thần kinh.

2. ĐIỀU TRỊ

a. Nguyên tắc chung 

– Đánh giá mức độ nặng của bệnh

– Điều trị bao gồm: giai đoạn tấn công, củng cố và duy trì

– Cân nhắc cẩn thận giữa tác dụng mong muốn và tác dụng phụ của mỗi loại thuốc.

b. Điều trị cụ thể 

– Thuốc kháng viêm không steroid: trong các trường hợp Lupus kèm viêm đau khớp, sốt và viêm nhẹ các màng tự nhiên nhưng không kèm tổn thương các cơ quan lớn. Nên tránh dung ở các bệnh nhân viêm thận đang hoạt động.

– hydroxychloroquine 200mg/ngày đáp ứng tốt với các trường hợp có ban, nhạy cảm với ánh sáng, đau hoặc viêm khớp, biến chứng ở mắt rất hiếm (theo dõi: khám mắt 1 lần/năm).

– Liệu pháp glucocorticoid: dùng đường toàn thân

Chỉ định: Lupus ban đỏ có đe dọa tính mạng như có tổn thương thần kinh, giảm tiểu cầu, thiếu máu huyết tán hoặc lupus ban đỏ không đáp ứng với các biện pháp điều trị bảo tồn
Liều dùng:
+ 1-2mg/kg đường uống. Khi bệnh kiểm soát tốt, giảm liều prednisolone 10% mỗi 7-10 ngày.
+ Dùng methylprednisolone đường tĩnh mạch 500mg mỗi 12 giờ trong 3-5 ngày được dùng trong các trường hợp tổn thương thận tiến triển nhanh, tổn thương thần kinh nặng và giảm tiểu cầu nặng. Sau đó chuyển sang dùng corticoid bằng đường uống và giảm liều tương tự như trên.

– Liệu pháp dùng các thuốc ức chế miễn dịch khác:

Chỉ định: Lupus ban đỏ thể nặng có khả năng đe dọa tính mạng như viêm cầu thận cấp nặng, có tổn thương thần kinh, giảm tiểu cầu và thiếu máu huyết tán hoặc lupus không đáp ứng với corticoid hoặc xuất hiện tác dụng phụ nặng của corticoid.
Liều dùng: có nhiều loại thuốc có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với nhau, hoặc với corticoid.
+ cyclophosphamide: 0,5- 1g/m2 da, đường tĩnh mạch 3-4 tuần/ lần trong 6-7 tháng hoặc 1,0-5,0 mg/kg/ngày đường uống. Cần phối hợp với mesna (mercapto- ethanesulphonic acid) để dự phòng biến chứng tại bàng quang.
+ dapsone 100mg/ngày (ít sử dụng).
+azathioprine (2-2,5mg/kg/ngày), mycophenolate mofetil (500-1500mg), đây là nhóm thuốc hiện đang được ưa chuộng vì ít tác dụng phụ, hiệu quả cao, thích hợp với các phụ nữ còn độ tuổi sinh đẻ, tuy nhiên giá thành tương đối cao.
+ methotrexate 7,5-20 mg/tuần.
+ Các thuốc khác: leflunomide, liệu pháp hormone, thalidomide, truyền tĩnh mạch immunoglobulin liều cao…
+ Chế phẩm sinh học: rituximab (mab Thera) là thuốc ức chế tế bào B với liều mỗi năm một lần gồm 2 đợt mỗi đợt truyền 2 lần cách nhau 2 tuần với liều 500-1000mg/lần. Cần sàng lọc lao, viêm gan và các bệnh nhiễm khuẩn nặng trước khi điều trị sinh học cho bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.

c. Điều trị không dùng thuốc

Chủ yếu là đối với thể nhẹ, bao gồm: nghỉ ngơi, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng, dự phòng nhiễm khuẩn, giáo dục bệnh nhân hiểu rõ về bệnh.

Một số trường hợp tổn thương suy thận nặng có thể phải lọc máu hoặc ghép thận.

Lupus ban đỏ là một bệnh ngoài da với nhiều triệu chứng phức tạp thậm chí có thể gây nguy hiểm đến tính mạng con người. Bởi vậy khi phát hiện thấy những biểu hiện ngoài da bất thường hãy đến các phòng khám liễu gần nhất để được chẩn đoán cũng như điều trị kịp thời.

Mọi vấn đề về sức khỏe, vui lòng gọi đến tổng đài 19006237 để nhận được sự tư vấn trực tiếp từ các chuyên gia.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here